Kết quả phỏng vấn


STT Mã hồ sơ CMND Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 TB 3 năm Mã ngành - Tên ngành Ngày phỏng vấn Điểm phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 52/SM-DT1.21 301804755 Trần Thị Kiếm Vy 05/09/2003 Long An Nữ 6.3 7.6 7.9 7.27 7720301 - Điều dưỡng 18-06-2021 90 Xuất sắc
2 53/SM-DT1.21 301887115 Lê Thị Ngọc Giàu 10/10/2003 Long An Nữ 7.4 7 7.9 7.43 7720301 - Điều dưỡng 18-06-2021 88 Đạt
3 06/SM-DT1.21 285950226 Hoàng Hữu Tuấn Kiệt 12/11/2003 Bình Phước Nam 7.7 7.7 8.7 8.03 7720101 - Y Đa Khoa 11-06-2021 90 Xuất sắc
4 19/SM-DT1.21 079303001766 Võ Hà Khánh Linh 20/04/2003 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 9 9 8.9 8.97 7720101 - Y Đa Khoa 11-06-2021 98 Xuất sắc
5 49/SM-DT1.21 301893262 Phan Thị Kim Phương 20/05/2003 Long An Nữ 7.7 8.4 8.3 8.13 7720301 - Điều dưỡng 11-06-2021 90 Xuất sắc
6 50/SM-DT1.21 301846924 Huỳnh Văn Rắp Linh 27/04/2003 Long An Nam 7.8 7.7 8.5 8 7720301 - Điều dưỡng 11-06-2021 92 Xuất sắc
7 51/SM-DT1.21 301795369 Nguyễn Thị Ngọc Mẫn 24/11/2002 Long An Nữ 7.6 7.2 8.1 7.63 7720301 - Điều dưỡng 11-06-2021 95 Xuất sắc
8 57/SM-DT1.21 080303001311 Võ Ngọc Trang Đài 03/09/2003 Long An Nữ 9 9 9 9 7720301 - Điều dưỡng 23-07-2021 95 Xuất sắc
9 47/SM-DT1.21 264556273 Hoàng Minh Tuấn 06/10/2003 Ninh Thuận Nam 7.8 8.6 9.1 8.5 7720101 - Y Đa Khoa 23-07-2021 95 Xuất sắc
10 133/SM-DT1.21 301829793 Nguyễn Hoàng Tâm Như 25/06/2003 HCM Nữ 9.2 9.3 9.3 9.27 7720101 - Y Đa Khoa 04-08-2021 94 Xuất sắc
11 138/SM-DT1.21 312551054 Trần Thị Ngọc Mai 06/12/2003 Nữ 6.8 7 7.8 7.2 7720301 - Điều dưỡng 04-08-2021 94 Đạt
12 62/SM-DT1.21 301882580 Nguyễn Thị Hồng Thắm 15/09/2003 Long An Nữ 7.5 8.3 8.6 8.13 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 21-07-2021 90 Xuất sắc
13 63/SM-DT1.21 060303002239 Nguyễn Trần Quế Trâm 08/02/2003 Bình Thuận Nữ 8.2 7.9 8.2 8.1 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 21-07-2021 92 Xuất sắc
14 02/SM-DT1.21 261568808 Vương Viết Phú 21/03/2003 Bình Thuận Nam 8.8 8.4 8.7 8.63 7720101 - Y Đa Khoa 12-05-2021 95 Xuất sắc
15 03/SM-DT1.21 312549001 Ngô Thanh Trí 24/12/2003 Tiền Giang Nam 8.8 8.8 8.8 8.8 7720101 - Y Đa Khoa 12-05-2021 91 Xuất sắc
16 09/SM-DT1.21 321778236 Lê Duy Khang 16/04/2003 Bến Tre Nam 8.2 8.7 8.9 8.6 7720101 - Y Đa Khoa 12-05-2021 95 Xuất sắc
17 10/SM-DT1.21 245501184 Đoàn Minh Kha 09/04/2003 Cà Mau Nam 8.3 8.2 8.2 8.23 7720101 - Y Đa Khoa 12-05-2021 97 Xuất sắc
18 12/SM-DT1.21 276012765 Bùi Minh Đức Trí 13/10/2003 Đồng Nai Nam 7.2 8 8.3 7.83 7720101 - Y Đa Khoa 12-05-2021 97 Xuất sắc
19 13/SM-DT1.21 079203022717 Lê Công Thái 23/11/2003 HCM Nam 7.6 8.2 8.3 8.03 7720101 - Y Đa Khoa 12-05-2021 99 Xuất sắc
20 33/SM-DT1.21 082203010744 Hà Chấn Huy 09/04/2003 TP.Hồ Chí Minh Nam 8 8.8 8.6 8.47 7720101 - Y Đa Khoa 16-07-2021 96 Xuất sắc
21 05/SM-DT1.21 079189015680 Nguyễn Hồng Ngọc Quỳnh 25/02/1989 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 8.5 8.8 8.6 8.63 7720101 - Y Đa Khoa 21-05-2021 95 Xuất sắc
22 04/SM-DT1.21 371900868 Phạm Gia Hân 16/03/2001 HCM Nữ 7.5 8 8.3 7.93 7720101 - Y Đa Khoa 28-05-2021 90 Xuất sắc
23 147/SM-DT1.21 079203003567 Trần Duy Thông 29/05/2003 TP.HCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 28-07-2021 96 Xuất sắc
24 129/SM-DT1.21 079203009534 Nguyễn Hoàng Toàn 07/10/2003 Thành Phố Hồ Chí Minh Nam 8.7 8.9 9.1 8.9 7720101 - Y Đa Khoa 28-07-2021 93 Xuất sắc
25 07/SM-DT1.21 079303016471 Nguyễn Ngọc Nam Phương 24/10/2003 Bình Dương Nữ 7.3 8.8 9.2 8.43 7720101 - Y Đa Khoa 04-06-2021 95 Xuất sắc
26 140/SM-DT1.21 079303036110 Nguyễn Dương Hoàng Anh 24/02/2003 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 8.4 8.6 8.6 8.53 7720101 - Y Đa Khoa 11-08-2021 93 Xuất sắc
27 41/SM-DT1.21 201838998 Lưu Tổng Đại Nam 17/10/2003 Đà Nẵng - Ba - 0905174268 Nam 9 8.9 8.9 8.93 7720101 - Y Đa Khoa 23-07-2021 95 Xuất sắc
28 42/SM-DT1.21 312544739 Đoàn Gia Phúc 07/11/2003 Tiền Giang Nam 7.8 8.3 8.5 8.2 7720101 - Y Đa Khoa 23-07-2021 95 Xuất sắc
29 143/SM-DT1.21 025189514 Nguyễn Đoàn Phương Uyên 06/11/1994 HCM Nữ 8.5 8.3 8 8.27 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 13-08-2021 93 Xuất sắc
30 144/SM-DT1.21 301767984 Nguyễn Thị Bích Trâm 05/09/2003 Long An Nữ 8.4 8.8 8.7 8.63 7720101 - Y Đa Khoa 18-08-2021 93 Xuất sắc
31 11/SM-DT1.21 331920467 Đặng Tú Uyên 21/11/2003 Trung ngãi Nữ 6.7 7.1 7.5 7.1 7720301 - Điều dưỡng 12-05-2021 84 Đạt
32 159/SM-DT1.21 301846222 Trần Thị Thùy Trang 24/09/2003 Đồng Tháp Nữ 7.4 7.6 7.9 7.63 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 27-08-2021 92 Xuất sắc
33 149/SM-DT1.21 017203000056 Nguyễn Đức Duy Tú 10/11/2003 Hòa Bình Nam 7720101 - Y Đa Khoa 27-08-2021 91 Xuất sắc
34 152/SM-DT1-21 07920323662 Phạm Đăng 20/09/2003 HCM Nam 7720101 - Y Đa Khoa 27-08-2021 94 Xuất sắc
35 154/SM-DT1.21 079303003096 Đoàn Minh Thư 10/07/2003 Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 27-08-2021 92 Xuất sắc
36 148/SM-DT1.21 301814757 Phạm Minh Hải 23/12/2003 Long An Nam 7.4 7.6 7.9 7.63 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 29-08-2021 86 Đạt
37 156/SM-DT1.21 08230301450 Trần Kim Lâm 15/12/2003 Tiền Giang Nữ 9 9.1 9.3 9.13 7720101 - Y Đa Khoa 08-09-2021 92 Xuất sắc
38 155/SM-DT1.21 075203000368 Nguyễn Trần Đăng Khoa 04/04/2003 Đồng Nai Nam 7720101 - Y Đa Khoa 08-09-2021 89 Đạt
39 158/SM-DT1.21 285736206 Lê Công Khanh 30/09/2003 Bình Phước Nam 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 08-09-2021 92 Xuất sắc
40 162/SM-DT1.21 079303039738 Lê Thị Anh Thư 15/12/2003 HCM Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 17-09-2021 95 Xuất sắc
41 169/SM-DT1.21 001303027369 Vũ Thị Ánh Dương 10/06/2003 Hà Tây Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 17-09-2021 92 Xuất sắc
42 172/SM-DT1.21 301872873 Nguyễn Hoàng An Khang 09/06/2003 Long An Nam 8 8.3 8.3 8.2 7720601 - Y Kỹ thuật xét nghiệm y học 17-09-2021 85 Đạt
43 173/SM-DT1.21 276049905 Nguyễn Hoàng Dũng 06/08/2003 Đồng Nai Nam 7720101 - Y Đa Khoa 17-09-2021 85 Đạt
44 170/SM-DT1.21 301871576 Nguyễn Thị Thúy An 27/08/2003 Long An Nữ 7720101 - Y Đa Khoa 17-09-2021 94 Xuất sắc